-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thương hiệu: Lucass Loại: xe lăn điện
Xe Điện 4 Bánh Lucass VX403S: An Toàn, Êm Ái Và Linh Hoạt
Việc tìm kiếm một phương tiện hỗ trợ đi lại vững chãi, dễ điều khiển trong khuôn viên gia đình hoặc khu vực nội bộ luôn là mối quan tâm hàng đầu của người khuyết tật và người thân. Đến từ thương hiệu Lucass (Support For Your Life), xe điện 4 bánh Lucass VX403S mang đến giải pháp di chuyển hội tụ đủ các yếu tố: An toàn - Êm ái - Linh hoạt.

Tại sao nên lựa chọn xe điện 4 bánh Lucass VX403S?
1. Hệ thống phanh điện từ tự động và vận hành ổn định
Điểm cộng lớn nhất trên mẫu xe điện 4 bánh Lucass VX403S chính là độ an toàn khi vận hành:
Phanh điện từ tự động: Giúp xe dừng lại kịp thời và đứng yên vững vàng ngay cả khi đang ở trên địa hình có độ nghiêng nhẹ.
Kiểm soát tốc độ tối ưu: Tốc độ tối đa khi xe tiến là 6km/h và khi lùi là 3,5km/h. Đây là ngưỡng vận tốc rất an toàn để người sử dụng dễ dàng xử lý các tình huống.
Khả năng vượt dốc và cua gọn: Xe có khả năng leo dốc tối đa và bán kính quay vòng tối thiểu chỉ
, hỗ trợ quay đầu xe mượt mà ở những lối đi nhỏ hẹp.
(Chèn Ảnh thực tế người ngồi góc nghiêng - Alt: Kiểu dáng thực tế xe điện 4 bánh Lucass VX403S khi có người ngồi điều khiển)
2. Thiết kế ghế ngồi công thái học êm ái, nâng đỡ cơ thể
Để người dùng không bị mỏi khi ngồi lâu, Lucass VX403S được thiết kế với các số đo ghế ngồi rất tiêu chuẩn:
Đệm ngồi rộng rãi: Chiều rộng ghế đạt 420mm, chiều dài ghế 390mm cùng phần tựa lưng cao 380mm êm ái.
Tay vịn và sàn để chân tiện lợi: Hai bên ghế có tay vịn cao 230mm giúp tỳ tay thoải mái. Khoảng cách từ ghế xuống mặt đất là 565mm kết hợp cùng sàn để chân cao 130mm tạo tư thế ngồi cân đối, dễ dàng bước lên và bước xuống.
3. Kết cấu 4 bánh vững chắc, gấp gọn dễ dàng
Khung sườn chịu lực tốt: Xe có trọng lượng 53kg với hệ thống 4 bánh xe đường kính 9 inch bám đường tốt, chịu được tải trọng người ngồi lên tới 100kg.
Gấp gọn linh hoạt: Kích thước tổng thể của xe (Dài x Rộng x Cao) là 1170mm x 520mm x 1010mm. Khi không sử dụng hoặc cần vận chuyển, xe có thể gấp gọn với chiều cao chỉ còn 520mm.
Tiện ích đi kèm: Phía trước cổ xe được trang bị đèn chiếu sáng cùng giỏ lưới đựng đồ vô cùng thuận tiện cho sinh hoạt hằng ngày.
(Chèn Ảnh thực tế góc chính diện - Alt: Thiết kế đầu đèn và giỏ đựng đồ phía trước của xe điện Lucass VX403S)
4. Pin bền bỉ cho quãng đường di chuyển 15 – 20km
Dung lượng ắc quy lớn: Xe sử dụng ắc quy 24V - 20Ah, cho phép đi được quãng đường từ 15 – 20km sau mỗi lần sạc đầy.
Sạc điện tiện lợi: Sử dụng nguồn điện dân dụng AC 220V - 50Hz với thời gian sạc đầy từ 10 – 12 giờ.
Hệ thống truyền động: Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng, xe vận hành với hệ thống truyền động động cơ đơn điện 1 chiều (DC) 250W (trên banner giới thiệu sản phẩm ghi nhận thông số động cơ là 250W x 2).
Thông số kỹ thuật xe điện 4 bánh Lucass VX403S
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|
Tên sản phẩm |
Xe lăn điện 4 bánh Lucass VX403S |
|
Thương hiệu |
Lucass |
|
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) |
1170mm x 520mm x 1010mm |
|
Chiều cao khi gấp gọn |
520mm |
|
Kích thước ghế ngồi (Rộng x Dài) |
420mm x 390mm |
|
Chiều cao ghế cách mặt đất |
565mm |
|
Chiều cao tựa lưng / tay vịn |
380mm / 230mm |
|
Chiều cao sàn để chân |
130mm |
|
Đường kính bánh xe |
9 inch |
|
Trọng lượng xe |
53kg |
|
Tải trọng tối đa |
100kg |
|
Động cơ |
Điện 1 chiều (DC) 250W - Động cơ đơn (Banner ghi 250W x 2) |
|
Ắc quy |
24V - 20Ah |
|
Nguồn sạc & Thời gian sạc đầy |
AC 220V - 50Hz / Sạc đầy trong 10 – 12 giờ |
|
Quãng đường di chuyển |
15 – 20km |
|
Tốc độ tối đa |
Tiến: 6km/h – Lùi: 3,5km/h |
|
Hệ thống phanh |
Phanh điện từ tự động |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
|
|
Khả năng leo dốc tối đa |
|

Một số lưu ý từ nhà sản xuất
Phạm vi sử dụng: Đây là dòng xe thiết kế dành riêng cho người khuyết tật, vui lòng không sử dụng để tham gia giao thông trên đường bộ.
Thông tin chi tiết sản phẩm: Nhà sản xuất có thể thay đổi một số chi tiết trên xe mà không được báo trước.
Bảng thông số kỹ thuật xe lăn điện 4 bánh Lucass VX403S
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
|
Thương hiệu |
Lucass |
|
Mã sản phẩm |
VX403S |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) |
1170mm x 520mm x 1010mm |
|
Chiều cao gấp gọn |
520mm |
|
Chiều rộng ghế |
420mm |
|
Chiều dài ghế |
390mm |
|
Chiều cao ghế cách mặt đất |
565mm |
|
Chiều cao tay vịn |
230mm |
|
Chiều cao tựa lưng |
380mm |
|
Chiều cao sàn để chân |
130mm |
|
Kích thước bánh xe |
9 inch |
|
Trọng lượng xe |
53kg |
|
Tải trọng tối đa |
100kg |
|
Động cơ |
Điện 1 chiều (DC) 250W / Động cơ đơn (Banner ghi 250W x 2) |
|
Nguồn sạc |
AC 220V - 50Hz |
|
Ắc quy |
24V - 20Ah |
|
Thời gian sạc đầy |
10 – 12 giờ |
|
Quãng đường di chuyển |
15 – 20km |
|
Tốc độ tối đa |
Tiến: 6km/h – Lùi: 3,5km/h |
|
Hệ thống phanh |
Phanh điện từ tự động |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
|
|
Góc leo dốc tối đa |
|